Bamboo HR
BambooHR là phần mềm quản lý nhân sự (HRIS) cho doanh nghiệp vừa & nhỏ. Giúp lưu hồ sơ nhân viên, nghỉ phép, onboarding, đánh giá hiệu suất, báo cáo, giao diện đơn giản, dễ dùng.
- Tổng quan & phân tích
- Nhân viên
- Ứng dụng di động
- Nghỉ phép
- Phê duyệt & Quy trình làm việc
- Tuyển dụng, Onboarding & Offboarding
- Bảng lương
- Báo cáo
- Tích hợp
Bảng điều khiển & Phân tích (Dashboards & Analytics)
- Bảng điều khiển tóm tắt các chỉ số HR quan trọng chỉ trong một cái nhìn (tùy cấu hình có thể có hoặc không).
- Phân tích chỉ tốt khi chất lượng dữ liệu nền đủ tốt.
- Dùng dashboard cho cập nhật định kỳ với lãnh đạo; dùng report cho chi tiết.
- Chốt nghĩa của chỉ số (headcount, turnover) trước khi chia sẻ rộng.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Dashboards & Analytics cung cấp góc nhìn cấp cao về xu hướng dữ liệu HR và các chỉ báo quan trọng mà không cần dựng report mỗi lần. Mục tiêu là ra quyết định nhanh hơn và đảm bảo lãnh đạo nhìn thấy bức tranh thống nhất—trong khi vẫn giữ định nghĩa chỉ số ổn định.
- Ai: HR lead, quản lý, lãnh đạo (tùy quyền).
- Khi nào: họp vận hành theo tuần/tháng, check-in lãnh đạo.
- Ở đâu: trang chủ đề Dashboards & Analytics trong khu Reporting.
- Tab liên quan: Reporting (xuất/đào sâu chi tiết), BambooHR for Employees (độ chính xác dữ liệu), Hiring/Time Off (chỉ số theo module).
2) Mô hình tư duy + thuật ngữ chính
Dashboard là bản tóm tắt. Nó đổi “chi tiết” lấy “tốc độ”. Dùng để phát hiện tín hiệu, rồi đào sâu bằng report để giải thích.
3) Vòng đời / trạng thái
Dashboard sẽ “trưởng thành” theo thời gian. Bắt đầu đơn giản, validate, rồi chuẩn hóa cho nhịp họp lãnh đạo.
- Khám phá: duyệt các metric để hiểu đang có gì.
- Đã kiểm chứng: xác nhận ý nghĩa metric khớp với định nghĩa của tổ chức.
- Vận hành: dashboard được dùng theo lịch với cách hiểu ổn định.
- Làm mới: chỉ điều chỉnh định nghĩa khi chính sách tổ chức thay đổi (và có ghi chú).
4) Các việc cốt lõi
Người mới nên tập trung vào việc “đọc dashboard đúng” và giữ nó khớp với cách lãnh đạo nói về chỉ số.
- Xác định dashboard view nào khớp câu hỏi của stakeholders.
- Viết định nghĩa “dễ hiểu” cho các chỉ số chính (headcount, turnover, time off usage).
- Đối chiếu số trên dashboard bằng một report mẫu trước khi trình bày.
- Đặt cadence định kỳ (tuần/tháng) để review.
- Dùng tín hiệu từ dashboard để trigger phân tích sâu hơn trong Reporting.
5) Luồng chuẩn #1: Chuẩn bị snapshot dashboard cho lãnh đạo
Mục tiêu là 5 phút review dashboard mà bạn có thể chia sẻ tự tin vì định nghĩa rõ và đã kiểm chứng.
- Mở Dashboards & Analytics và chọn dashboard view phù hợp.
- Chọn 3–5 KPI lãnh đạo quan tâm (headcount, pipeline tuyển dụng, time off).
- Kiểm tra khoảng thời gian/bộ lọc đang áp (nếu có hiển thị).
- Validate 1 KPI bằng report tương ứng (spot-check).
- Ghi nhận thay đổi chính so với lần review trước (trend/segment đổi).
- Viết 1–2 bullet: “đổi gì” và “vì sao đáng chú ý”.
6) Luồng chuẩn #2: Điều tra bất thường trên dashboard bằng report
Dashboard có thể lộ spike/drop bất ngờ. Mục tiêu là xác nhận đó là xu hướng thật hay vấn đề định nghĩa/chất lượng dữ liệu.
- Xác định KPI thay đổi bất thường.
- Ghi chú phân đoạn/khoảng thời gian nơi thay đổi tập trung.
- Mở Reporting và tìm nhóm report khớp KPI đó.
- Áp filter để match phân đoạn/khoảng thời gian của dashboard.
- So sánh kết quả; tìm “đóng góp lớn nhất” (nhân viên/phòng ban/sự kiện).
- Chốt hành động: sửa dữ liệu, cập nhật định nghĩa, hoặc báo lãnh đạo nếu là xu hướng thật.
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Dashboard dễ gây hiểu nhầm nếu chưa thống nhất định nghĩa. Dùng các nhánh này để tránh tranh cãi.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Tranh cãi định nghĩa chỉ số | A: Tổ chức có định nghĩa văn bản → căn cách hiểu dashboard theo đó. | B: Chưa có định nghĩa → tạo định nghĩa, chốt với stakeholders rồi mới trình bày. |
| Số khác so với spreadsheet | A: Spreadsheet dùng scope khác → đối chiếu filter/status. | B: Vấn đề chất lượng dữ liệu → audit field và sửa upstream. |
| Stakeholder muốn chi tiết | A: Họ có quyền → đưa drill-down bằng report. | B: Họ thiếu quyền → chỉ cung cấp chi tiết dạng tổng hợp. |
| Không thấy dashboard | A: Tính năng sẽ bật sau → tạm dùng Reporting trước. | B: Không nằm trong gói → xây bộ favorite reports ổn định. |
8) Lỗi thường gặp
Dashboard “fail” khi mọi người tin quá mức mà không hiểu định nghĩa.
- Trình bày KPI không có định nghĩa: mỗi người hiểu một kiểu.
- Không validate: chỉ cần spot-check 1 report là tránh “quê”.
- Đổi định nghĩa âm thầm: làm xu hướng bị hiểu sai.
- Dùng dashboard cho audit: audit cần report chi tiết và lịch sử.
- Bỏ qua thay đổi theo segment: tổng số có thể che vấn đề ở phòng ban.
9) Guardrails: Nên/Không nên + quyền
Dashboard là công cụ giao tiếp. Giữ nó nhất quán, đúng quyền, và khớp “sự thật” từ reporting.
- Định nghĩa rõ KPI.
- Định kỳ validate bằng report.
- Dùng số liệu tổng hợp khi chia sẻ rộng.
- Chia sẻ screenshot có dữ liệu bị hạn chế quyền.
- “Overfit” dashboard cho câu hỏi one-off.
- Làm ngơ vấn đề chất lượng dữ liệu.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Thực hành dashboard tốt nghĩa là bạn trả lời nhanh cho lãnh đạo và biết chính xác cách validate bất kỳ KPI nào khi bị hỏi xoáy.
Checklist
- Chọn KPI top.
- Viết định nghĩa.
- Xác nhận quyền của audience.
- Spot-check 1 KPI bằng report.
- Lên lịch cadence.
- Giải thích thay đổi rõ ràng.
- Đề xuất bước tiếp theo cho bất thường.
- Không đổi định nghĩa nếu chưa tài liệu hóa.
- Chuẩn bị link/favorite report để drill-down.
- Ghi nhận feedback để cải tiến lần sau.
Bài lab (5–10 phút)
- Mở Dashboards & Analytics và chọn 1 view.
- Viết định nghĩa 1 câu cho một KPI bạn thấy.
- Tìm nhóm report tương ứng và chạy spot-check.
- Ghi chú 1 xu hướng và 1 nguyên nhân có thể xảy ra.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Dashboards & Analytics (topic hub)
- Reporting (topic hub)
- General Reporting
BambooHR cho Nhân viên
- Cập nhật hồ sơ, thuế và tài khoản nhận lương (nếu được bật).
- Xin nghỉ phép, kiểm tra số dư và theo dõi phê duyệt.
- Xem phiếu lương/W-2 (nếu bật BambooHR Payroll).
- Dùng mobile để thao tác nhanh và nhận thông báo.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Khu vực này của BambooHR được thiết kế để nhân viên tự quản lý các mục cơ bản: thông tin cá nhân, nghỉ phép, và (khi được bật) các thông tin liên quan tới payroll. Mục tiêu là giảm trao đổi qua lại với HR và dữ liệu sạch hơn. Bạn sẽ dùng nó mỗi khi có thay đổi về bản thân hoặc cần xin/xác nhận thời gian nghỉ.
- Ai: nhân viên; đôi khi quản lý để phê duyệt.
- Khi nào: onboarding, sự kiện đời sống, đổi địa chỉ, câu hỏi ngày trả lương.
- Ở đâu trong điều hướng: thường là My Info / khu vực hồ sơ cá nhân, Time Off, và (nếu bật) Payroll.
- Tab liên quan: Time Off, BambooHR Mobile App, BambooHR Payroll for Employees.
2) Mô hình tư duy + đối tượng/thuật ngữ chính
Hãy coi BambooHR như một hồ sơ nhân viên duy nhất (single employee record) để vận hành nhiều tác vụ. Các trường trong hồ sơ của bạn sẽ “đổ” vào phê duyệt, payroll và báo cáo khi được cấu hình. Hầu hết thao tác là: yêu cầu (bạn gửi) → phê duyệt (quản lý/HR quyết) → lịch sử (audit trail để tra cứu).
3) Vòng đời / trạng thái bạn sẽ gặp
Phần lớn thao tác của nhân viên đi qua các trạng thái quen thuộc. Biết trạng thái giúp bạn quyết định nên chờ, follow-up, hay sửa lại thông tin đã nhập sai.
- Thay đổi hồ sơ: Đã lưu → (tuỳ chọn) Chờ duyệt → Được duyệt/Bị từ chối → Hiển thị trong hồ sơ.
- Nghỉ phép: Bản nháp (nếu hỗ trợ) → Đã gửi → Được duyệt/Bị từ chối → Đã nghỉ/Được ghi nhận → Lịch sử.
- Hạng mục payroll: Cập nhật thông tin → Có hiệu lực ở chu kỳ payroll kế tiếp (tuỳ cấu hình admin).
- Thông báo mobile: Kích hoạt theo yêu cầu, phê duyệt, và nhắc nhở (nếu bật).
4) Các việc cốt lõi (thực tế bạn hay làm)
Nếu bạn mới, hãy tập trung vài việc lặp lại để hồ sơ luôn đúng và xin nghỉ/nhận lương chuẩn. Đây là các thao tác nhân viên hay quay lại nhất.
- Cập nhật thông tin cá nhân (địa chỉ, số điện thoại, liên hệ khẩn cấp) khi thay đổi.
- Tạo/kiểm tra yêu cầu nghỉ phép và số dư.
- Xem phiếu lương và biểu mẫu thuế (nếu bật payroll).
- Xác nhận tài khoản nhận lương và khấu trừ thuế (nếu công ty cho phép nhân viên tự sửa).
- Dùng mobile để phản hồi nhanh thông báo/phê duyệt.
5) Luồng chuẩn #1: Cập nhật thông tin cá nhân
Dùng khi có thay đổi (địa chỉ, điện thoại, liên hệ khẩn cấp). Mục tiêu là hồ sơ nhân viên chính xác để payroll, phúc lợi và liên lạc HR không bị sai.
- Mở khu vực hồ sơ / My Info.
- Tìm trường bạn được phép sửa (địa chỉ, điện thoại, ...).
- Nhập giá trị mới cẩn thận (cần thì khớp giấy tờ chính thức).
- Lưu thay đổi.
- Nếu có bước phê duyệt, hãy gửi để duyệt.
- Kiểm tra giá trị đã cập nhật (hoặc trạng thái đang chờ duyệt).
6) Luồng chuẩn #2: Xin nghỉ phép và theo dõi phê duyệt
Đây là tác vụ phổ biến nhất: xin nghỉ. Mục tiêu là yêu cầu được gửi, có kết quả phê duyệt rõ ràng, và số dư được cập nhật đúng.
- Vào khu vực Time Off.
- Chọn Request Time Off (hoặc hành động tương đương).
- Chọn loại nghỉ theo chính sách (PTO, sick, ...).
- Chọn ngày/giờ và thêm ghi chú nếu cần (bàn giao, lý do nếu bắt buộc).
- Gửi yêu cầu.
- Chờ thông báo phê duyệt (web hoặc mobile).
- Mở yêu cầu để xác nhận trạng thái Approved/Denied.
- Kiểm tra số dư/lịch sử được cập nhật sau khi duyệt.
7) Điểm quyết định (các lựa chọn A/B bạn sẽ gặp)
Các tình huống dưới đây thường khiến “bước tiếp theo” phụ thuộc vào thứ bạn thấy trong BambooHR.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Trường hồ sơ của bạn chỉ đọc | A: Có nút Edit → cập nhật và lưu. | B: Không có quyền sửa → liên hệ HR/admin; hỏi quy trình cần làm. |
| Yêu cầu nghỉ đang chờ | A: Thấy người duyệt → chờ; follow-up gần ngày cần nghỉ. | B: Không thấy người duyệt → hỏi HR/admin để xác nhận luồng phê duyệt. |
| Số dư trông không đúng | A: Có công cụ ước tính số dư tương lai → đối chiếu với các yêu cầu sắp tới. | B: Không rõ/không có ước tính → hỏi HR giải thích rule và thời điểm cộng dồn. |
| Không thấy biểu mẫu payroll | A: Payroll bật cho nhân viên → kiểm tra khu vực Payroll for Employees. | B: Payroll không bật hoặc payroll ngoài hệ thống → theo quy trình portal payroll của công ty. |
8) Lỗi thường gặp (và cách tránh)
Hầu hết vấn đề đến từ thời điểm cutoff, quyền truy cập, hoặc nhập thông tin không nhất quán. Dùng các kiểm tra dưới đây để giảm trễ và giảm trao đổi qua lại.
- Gửi nghỉ với sai loại: kiểm tra lại policy/loại nghỉ trước khi gửi.
- Không kiểm trạng thái pending: xác nhận yêu cầu có cần phê duyệt không.
- Đổi địa chỉ sát cutoff payroll: đổi sớm; nếu gấp hãy báo HR.
- Nghĩ rằng trường nào cũng sửa được: field chỉ đọc thường cần HR cập nhật.
- Bỏ qua thông báo mobile: kết quả duyệt/từ chối thường đến đó sớm.
9) Guardrails: Nên/Không nên + quyền truy cập
BambooHR vận hành theo quyền (permission-driven). Thói quen tốt giúp bạn tránh lỗi dữ liệu và giảm việc HR phải sửa lại.
- Dùng tên/địa chỉ theo giấy tờ hợp pháp một cách nhất quán.
- Xin nghỉ sớm nếu có thể.
- Ghi chú ngắn gọn, liên quan công việc.
- Đổi các trường nhạy cảm khi chưa rõ chính sách công ty.
- Cho rằng sửa là tự áp dụng nếu có bước duyệt.
- Dựa vào trí nhớ—hãy xem lịch sử để chắc chắn.
10) Bằng chứng & thực hành: Thế nào là tốt + bài lab nhanh
Một thiết lập “tốt” cho nhân viên là hồ sơ cơ bản chính xác và các thao tác tự phục vụ ra kết quả dự đoán được (yêu cầu xuất hiện, trạng thái rõ ràng, lịch sử truy vết được).
Thế nào là “tốt”
- Hồ sơ có địa chỉ/điện thoại/liên hệ khẩn cấp hiện tại (nếu áp dụng).
- Bạn gửi được yêu cầu nghỉ và thấy nó trong lịch sử.
- Bạn hiểu cách kiểm tra pending vs approved vs denied.
- Bạn biết chỗ đúng để xem thông tin lương/thuế (nếu bật).
Checklist
- Biết ai là người duyệt.
- Xác nhận đúng loại nghỉ.
- Chuẩn bị thông tin địa chỉ mới (nếu có).
- Bật thông báo (nếu được phép).
- Biết nhịp cutoff payroll (hỏi HR).
- Trạng thái cập nhật (pending/approved).
- Có entry trong lịch sử.
- Số dư phản ánh yêu cầu (nếu áp dụng).
- Không có lỗi gõ trong field hồ sơ.
- Mobile đăng đúng tài khoản.
Bài lab (10 phút)
Mục tiêu: hoàn thành 1 cập nhật hồ sơ an toàn + 1 yêu cầu nghỉ (hoặc yêu cầu thử nếu công ty cho phép).
- Mở hồ sơ và tìm một field ít rủi ro, có thể sửa (ví dụ: định dạng số điện thoại).
- Sửa một thay đổi nhỏ (dấu cách/format) và lưu.
- Vào Time Off và xem số dư hiện tại.
- Bắt đầu tạo yêu cầu cho một ngày tương lai (hoặc hủy trước khi gửi nếu không được gửi test).
- Tìm vị trí hiển thị yêu cầu đã gửi (lịch sử/danh sách).
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- BambooHR for Employees (trang chủ đề)
- Account Settings (employee)
- Request Time Off
- View Time Off History
- Payroll for Employees / Paystub / W-2 Delivery Method (nếu bật)
Ứng dụng BambooHR trên di động
- Thao tác nghỉ phép nhanh: xin nghỉ, xem số dư, phê duyệt (nếu được phép).
- Payroll trên mobile (nếu bật): xem thông tin lương nhanh.
- Thông báo giúp bạn không bỏ lỡ phê duyệt hoặc thay đổi trạng thái.
- Phù hợp để kiểm tra nhanh, không phải để cấu hình sâu.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Ứng dụng di động dùng cho các thao tác nhanh khi đang di chuyển—đặc biệt là nghỉ phép và phê duyệt—kèm truy cập nhẹ vào thông tin cá nhân và tính năng payroll khi được bật. Mục tiêu là tốc độ: giảm bỏ lỡ phê duyệt và tăng tự phục vụ mà không cần laptop.
- Ai: nhân viên, quản lý (phê duyệt), admin (giới hạn, tùy cấu hình).
- Khi nào: đi công tác, ngày nhiều cuộc họp, chu kỳ phê duyệt gấp.
- Ở đâu: BambooHR Mobile App (topic hub) + các mục trong menu của app.
- Tab liên quan: Time Off, Approvals and Workflows, BambooHR Payroll (mobile).
2) Mô hình tư duy + thuật ngữ chính
Mobile phản ánh những phần được dùng nhiều nhất của BambooHR nhưng không có đủ mọi cài đặt admin. Hãy nghĩ theo chuỗi: xem → gửi yêu cầu → phê duyệt → kiểm tra. Nếu thiếu một thao tác nào đó, thường là do chỉ admin mới làm được hoặc phù hợp hơn trên web.
3) Vòng đời / trạng thái trên mobile
Mobile mạnh nhất ở việc hiển thị trạng thái. Bạn nên thấy được yêu cầu đang chờ hay đã chốt và làm bước tiếp theo nhanh.
- Yêu cầu nghỉ: Đã gửi → Đang chờ → Được duyệt/Bị từ chối.
- Phê duyệt: Nhận thông báo → Mở hạng mục → Duyệt/Từ chối → Xác nhận.
- Payroll: Xem thông tin lương (chỉ xem) tùy cấu hình.
- Đồng bộ: Một số thay đổi có thể cần refresh/đăng nhập lại mới thấy.
4) Các việc cốt lõi
Dùng mobile cho các việc lặp lại, nhạy thời gian—hưởng lợi từ thông báo và thao tác 1 chạm.
- Xin nghỉ nhanh và thêm ghi chú bối cảnh nếu cần.
- Duyệt/từ chối nghỉ (quản lý) trước deadline.
- Xem số dư và lịch nghỉ sắp tới trong một màn hình.
- Xem thông tin payroll (nếu bật) mà không phải đăng nhập hệ khác.
- Phản hồi các hạng mục liên quan tuyển dụng nếu công ty dùng BambooHR Hiring mobile (chủ đề riêng).
5) Luồng chuẩn #1: Xin nghỉ trên mobile
Luồng này dành cho nhân viên muốn gửi PTO/nghỉ ốm nhanh. Mục tiêu là tạo yêu cầu và thấy trạng thái rõ ràng.
- Mở app BambooHR và chọn đúng công ty/tài khoản.
- Vào Time Off.
- Chạm Request Time Off.
- Chọn loại nghỉ, khoảng ngày, giờ/ngày (nếu cần).
- Thêm ghi chú ngắn (bàn giao/bối cảnh) nếu quy trình yêu cầu.
- Gửi và kiểm tra yêu cầu xuất hiện trong danh sách/lịch sử.
6) Luồng chuẩn #2: Phê duyệt nghỉ trên mobile
Dành cho quản lý/người duyệt. Mục tiêu là xử lý nhanh và để lại audit trail rõ ràng.
- Chạm vào thông báo hoặc mở khu vực Approvals (nếu có).
- Mở chi tiết yêu cầu và xem ngày/loại/tác động số dư.
- Kiểm tra xung đột nhân sự/ca trực (tùy yêu cầu công ty).
- Duyệt hoặc từ chối.
- Thêm bình luận ngắn nếu công ty yêu cầu (đặc biệt khi từ chối/trường hợp đặc biệt).
- Xác nhận trạng thái cập nhật thành Approved/Denied.
7) Điểm quyết định (A/B)
Sự cố trên mobile thường do chọn sai tài khoản, quyền truy cập, hoặc tính năng không được bật.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Không thấy Time Off | A: Trên web có Time Off → refresh app / đăng nhập lại. | B: Web cũng không có → Time Off chưa bật cho vai trò; liên hệ admin. |
| Không thấy nút phê duyệt | A: Bạn là người duyệt trong sơ đồ tổ chức → kiểm tra đang ở đúng công ty/tài khoản. | B: Bạn không phải người duyệt → hỏi admin xác nhận quyền phê duyệt. |
| Trạng thái không cập nhật | A: Mạng yếu → refresh, mở lại yêu cầu. | B: Vẫn cũ → kiểm tra web; nếu lệch kéo dài, báo admin/support. |
| Không thấy Payroll | A: Payroll bật cho nhân viên → tìm mục Payroll trên mobile. | B: Payroll ngoài hệ thống → dùng portal của nhà cung cấp payroll. |
8) Lỗi thường gặp
Lỗi trên mobile thường do thao tác nhanh quá. Thêm vài bước “hãm phanh” để tránh làm lại.
- Chọn nhầm công ty/tài khoản: xác nhận domain/tên công ty trước khi gửi.
- Chọn sai ngày nghỉ: kiểm tra lại khoảng ngày trước khi bấm submit.
- Bỏ qua ghi chú khi bắt buộc: thêm bối cảnh ngắn cho yêu cầu bất thường.
- Cho rằng mobile có đủ tuỳ chọn admin: cấu hình/cài đặt hãy làm trên web.
- Không đọc lý do bị từ chối: mở chi tiết xem comment trước khi gửi lại.
9) Guardrails: Nên/Không nên + tích hợp
Mobile hoạt động tốt nhất nếu bạn coi nó là “cửa vào nhanh”. Việc phức tạp hãy chuyển qua web và giữ quyết định có thể truy vết.
- Bật thông báo (nếu được phép).
- Kiểm tra trạng thái sau khi gửi.
- Dùng comment cho các ngoại lệ.
- Cấu hình chính sách trên mobile (dùng web).
- Duyệt khi chưa xem chi tiết.
- Vội coi mục thiếu là bug—thường do quyền.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Một thiết lập mobile “tốt” nghĩa là bạn hoàn thành tác vụ phổ biến nhất (nghỉ phép) dưới 1 phút và luôn thấy trạng thái/phê duyệt rõ ràng.
Bài lab (5–10 phút)
- Cài/mở app và xác nhận đang ở đúng công ty/tài khoản.
- Vào Time Off và xem số dư.
- Mở danh sách lịch sử nghỉ và tìm mục gần nhất.
- Nếu bạn là quản lý, mở Approvals và xem 1 màn hình chi tiết yêu cầu (không duyệt nếu là yêu cầu thật).
Checklist
- Chọn đúng công ty/tài khoản.
- Bật thông báo (nếu được phép).
- Cập nhật app bản mới nhất.
- Biết Time Off nằm ở đâu trong menu app.
- Biết ai duyệt yêu cầu của bạn.
- Thấy trạng thái sau khi gửi.
- Danh sách lịch sử cập nhật.
- Thao tác duyệt trả về xác nhận thành công.
- Không bị gửi trùng.
- Trạng thái web khớp mobile.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- BambooHR Mobile App (trang chủ đề)
- Time Off in the Mobile App
- Approve Time Off in the Mobile App
- BambooHR Payroll in the Mobile App (nếu bật)
Nghỉ phép
- Nhân viên gửi yêu cầu nghỉ; người duyệt sẽ duyệt/từ chối; lịch sử ghi lại mọi thứ.
- Số dư phản ánh quy tắc chính sách và thời điểm cộng dồn do admin cấu hình.
- Dùng báo cáo/khung nhìn Who’s Out (nếu bật) để lên kế hoạch nhân sự.
- Mobile giúp xin nghỉ và phê duyệt nhanh hơn.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Time Off trong BambooHR là hệ thống xin nghỉ và phê duyệt cho PTO và các loại nghỉ khác. Mục tiêu là một “nguồn sự thật” duy nhất cho yêu cầu, phê duyệt, số dư và lịch sử—để lịch làm việc và payroll (khi có kết nối) luôn nhất quán.
- Ai: nhân viên (xin nghỉ), quản lý/HR (duyệt), admin (thiết lập chính sách).
- Khi nào: lên kế hoạch nghỉ, ghi nhận nghỉ ốm, xem số dư.
- Ở đâu: khu vực Time Off; các chủ đề con thường gồm Requesting Time Off, Time Off Setup, và Time Off for Employees.
- Tab liên quan: Approvals and Workflows, Reporting, BambooHR Mobile App.
2) Mô hình tư duy + đối tượng/thuật ngữ chính
Time Off có 3 lớp: chính sách (quy tắc), yêu cầu (sự kiện), và số dư/lịch sử (kết quả). Nhân viên chủ yếu thao tác với yêu cầu và số dư; admin quản lý chính sách và tuyến phê duyệt.
3) Vòng đời / trạng thái
Yêu cầu đi qua các trạng thái rõ ràng. Hiểu trạng thái giúp tránh gửi trùng và biết khi nào cần follow-up.
- Tạo: yêu cầu được tạo dạng nháp hoặc bắt đầu.
- Đã gửi: yêu cầu đi vào luồng phê duyệt.
- Đang chờ: chờ người duyệt xử lý.
- Được duyệt/Bị từ chối: quyết định cuối cùng được ghi nhận (thường có thể kèm bình luận).
- Cập nhật/Huỷ: có thể sửa hoặc huỷ tuỳ quyền và thời điểm.
4) Các việc cốt lõi
Các việc dưới đây bao phủ phần lớn hoạt động nghỉ phép cho người mới và cho team. Dùng như checklist mặc định.
- Xin nghỉ theo khoảng ngày và theo dõi trạng thái.
- Ước tính/so sánh số dư tương lai trước khi đặt lịch du lịch.
- Sửa hoặc huỷ yêu cầu khi kế hoạch thay đổi.
- Xem lịch sử để xác nhận cái gì đã được duyệt/đã ghi nhận.
- Quản lý: duyệt nghỉ và đảm bảo đủ người trực.
- Admin: cấu hình Time Off (chính sách, gán chính sách, cài đặt phê duyệt).
5) Luồng chuẩn #1: Nhân viên xin nghỉ
Đây là luồng chuẩn của nhân viên. Mục tiêu là tạo yêu cầu đúng loại nghỉ, trạng thái rõ ràng và tác động số dư chính xác.
- Mở Time Off và chọn Request Time Off.
- Chọn đúng loại nghỉ (theo chính sách).
- Chọn ngày và số lượng xin nghỉ (ngày/giờ).
- Thêm ghi chú nếu công ty yêu cầu bối cảnh bàn giao/coverage.
- Gửi yêu cầu.
- Kiểm tra trạng thái yêu cầu (Pending).
- Sau khi duyệt/từ chối, mở yêu cầu để xác nhận chi tiết.
- Kiểm tra số dư và lịch sử phản ánh đúng kết quả.
6) Luồng chuẩn #2: Quản lý duyệt nghỉ
Dành cho người duyệt. Mục tiêu là duyệt nhanh, nhất quán và có audit trail dễ hiểu cho nhân viên.
- Mở Approvals/danh sách yêu cầu nghỉ.
- Xem ngày, loại nghỉ và ghi chú của nhân viên (nếu có).
- Kiểm tra coverage của team (calendar/Who’s Out nếu có).
- Duyệt hoặc từ chối.
- Thêm bình luận ngắn khi từ chối hoặc có ngoại lệ.
- Xác nhận trạng thái cập nhật và có thông báo cho nhân viên (tuỳ cài đặt).
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Nghỉ phép thường “khó” ở timing số dư, chỉnh sửa, và quy tắc chính sách. Dùng các nhánh này để chọn bước tiếp theo.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Bạn cần nghỉ nhưng số dư thấp | A: Có ước tính số dư tương lai → ước tính tại ngày tương lai. | B: Không có/không rõ → hỏi HR về thời điểm cộng dồn/quy tắc ứng trước. |
| Kế hoạch đổi sau khi đã gửi | A: Cho phép sửa/huỷ → cập nhật hoặc huỷ trước ngày nghỉ. | B: Yêu cầu bị khoá → nhờ người duyệt/HR điều chỉnh hoặc ghi nhận đúng. |
| Người duyệt chưa xử lý | A: Thấy Pending và có tên người duyệt → follow-up lịch sự gần deadline. | B: Không thấy người duyệt → admin cần kiểm tra tuyến phê duyệt. |
| Khó chọn loại nghỉ | A: Tên chính sách rõ → chọn loại phù hợp. | B: Loại nghỉ mơ hồ → nhờ HR viết 1 câu “khi nào dùng loại nào” để tránh gửi sai. |
8) Lỗi thường gặp
Lỗi nghỉ phép thường rơi vào: sai số dư, sai loại nghỉ, hoặc nhầm trạng thái. Hạn chế bằng các kiểm tra nhất quán.
- Chọn sai loại nghỉ: xác nhận PTO vs nghỉ ốm vs nghỉ đặc biệt trước khi gửi.
- Không kiểm tra trạng thái duyệt: đừng nghĩ “đã gửi” = “đã được duyệt”.
- Sửa quá muộn: sửa/huỷ sớm để tránh admin phải chỉnh.
- Đọc sai số dư: làm rõ số dư hiện tại vs số dư tương lai/cộng dồn.
- Gửi trùng: nếu không chắc, kiểm tra lịch sử trước khi gửi lại.
9) Guardrails: Nên/Không nên + vai trò
Vai trò và chính sách quyết định bạn làm được gì. Guardrails tốt giữ hệ thống sạch cho nhân viên và cả payroll/reporting phía sau.
- Gửi sớm cho các lịch nghỉ đã lên kế hoạch.
- Thêm ghi chú coverage vào mùa cao điểm.
- Kiểm tra lịch sử sau khi thay đổi.
- Dùng sai loại nghỉ để “cho qua”.
- Cho rằng lỗi số dư sẽ tự sửa.
- Sửa sau khi đã duyệt mà không xác nhận chính sách.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Một trải nghiệm Time Off “tốt” (từ góc nhìn người dùng) là bạn luôn biết: số dư của mình, trạng thái yêu cầu, và bước tiếp theo nếu đang chờ hoặc có gì sai.
Checklist
- Chọn đúng loại nghỉ.
- Kiểm tra lại ngày/giờ.
- Biết ai duyệt.
- Kiểm tra xung đột (coverage team).
- Ước tính số dư tương lai (nếu đặt lịch du lịch).
- Yêu cầu xuất hiện trong lịch sử.
- Trạng thái hiển thị Pending/Approved/Denied.
- Số dư cập nhật (nếu áp dụng).
- Ghi chú/bình luận dễ đọc.
- Các thay đổi khớp nhau giữa web/mobile.
Bài lab (10–15 phút)
Mục tiêu: tạo 1 yêu cầu (hoặc nháp/test nếu công ty cho phép) và xác nhận bạn theo dõi được end-to-end.
- Mở Time Off và xem số dư hiện tại.
- Dùng ước tính số dư tương lai (nếu có) cho một ngày 30–60 ngày tới.
- Tạo yêu cầu nghỉ 1 ngày trong tương lai.
- Gửi (hoặc huỷ trước khi gửi nếu không được test).
- Tìm yêu cầu trong lịch sử và ghi nhận trạng thái.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Time Off (trang chủ đề)
- Requesting Time Off (trang chủ đề)
- Request Time Off
- Update or Cancel a Time Off Request
- View Time Off History
- Time Off Setup (trang chủ đề cho admin)
- Time Off and the Mobile App
Phê duyệt & Quy trình làm việc
- Phê duyệt biến hành động của nhân viên thành quyết định có thể kiểm tra/audit.
- Phổ biến nhất: phê duyệt nghỉ phép; các workflow khác tùy cấu hình công ty.
- Workflow tốt làm rõ trạng thái và ai chịu trách nhiệm.
- Quyền hạn quyết định ai được duyệt và họ được xem gì.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Phê duyệt và workflow giúp tổ chức áp dụng quy tắc nhất quán: nhân viên gửi yêu cầu, người duyệt quyết định và BambooHR ghi lại kết quả. Mục tiêu là trách nhiệm rõ ràng, giảm sai sót và theo dõi trạng thái minh bạch.
- Ai: quản lý/người duyệt, HR, admin cấu hình tuyến phê duyệt.
- Khi nào: yêu cầu nghỉ phép, các thay đổi cần rà soát (tùy công ty).
- Ở đâu: trang chủ đề Approvals and Workflows; thực tế xuất hiện ở danh sách chờ duyệt và màn hình chi tiết từng mục.
- Tab liên quan: Time Off, BambooHR Mobile App, BambooHR for Employees.
2) Mô hình tư duy + thuật ngữ chính
Một workflow phê duyệt trả lời 3 câu hỏi: cái gì cần duyệt, ai duyệt, và điều gì xảy ra sau khi duyệt/từ chối. Quyền sở hữu rõ ràng giúp tránh “kẹt” yêu cầu.
3) Vòng đời / trạng thái
Phê duyệt về bản chất là “máy trạng thái”. Hiểu trạng thái giúp bạn xử lý khi có thứ gì đó bị kẹt.
- Đã gửi: mục đi vào luồng phê duyệt.
- Đang chờ: chờ người duyệt xử lý.
- Được duyệt: chấp nhận; có thể phát sinh tác động phía sau (cập nhật số dư, mở quyền xem, v.v.).
- Bị từ chối: không chấp nhận; người gửi có thể cần gửi lại hoặc sửa thông tin.
- Chuyển người duyệt/Tăng cấp: không áp dụng cho tab/công cụ này trừ khi tổ chức bạn đã cấu hình trong workflow.
4) Các việc cốt lõi
Người duyệt và admin nên tập trung vào tốc độ, tính nhất quán và độ rõ ràng. Đây là các việc phổ biến nhất ngoài đời.
- Duyệt/từ chối nhanh với bình luận rõ ràng.
- Đảm bảo workflow không chặn việc gấp vì thiếu tuyến phê duyệt.
- Giữ tiêu chuẩn nhất quán giữa các người duyệt (duyệt cái gì, vì sao).
- Xử lý mục bị kẹt (thiếu người duyệt, lệch quyền, không rõ trách nhiệm).
- Admin: cấu hình/điều chỉnh cài đặt phê duyệt (nếu hệ thống hỗ trợ) theo chính sách công ty.
5) Luồng chuẩn #1: Người duyệt xử lý yêu cầu nghỉ phép
Đây là workflow phê duyệt phổ biến nhất. Mục tiêu là quyết định nhanh, nhân viên ít bị mơ hồ.
- Mở danh sách/hàng chờ phê duyệt.
- Chọn một yêu cầu nghỉ đang chờ.
- Xem ngày, loại nghỉ, ghi chú và tác động coverage (nếu có).
- Duyệt hoặc từ chối.
- Thêm bình luận ngắn nếu từ chối hoặc cần người gửi chỉnh sửa.
- Xác nhận trạng thái yêu cầu đổi ngay.
- Tùy quy trình, trao đổi thêm về coverage ngoài hệ thống (nếu công ty yêu cầu).
6) Luồng chuẩn #2: Admin xử lý yêu cầu bị kẹt (lỗi tuyến phê duyệt)
Đôi khi yêu cầu bị Pending vì tuyến phê duyệt cấu hình sai hoặc vai trò thay đổi. Mục tiêu là khôi phục tuyến phê duyệt hoạt động và dọn backlog.
- Xác định yêu cầu bị kẹt (ai gửi, loại gì).
- Xác nhận ai đúng ra phải là người duyệt (quản lý/vai trò theo chính sách).
- Kiểm tra người duyệt có quyền duyệt loại mục này không.
- Xác thực cấu trúc báo cáo của người gửi (gán manager) nếu áp dụng.
- Điều chỉnh routing/gán người duyệt theo quy trình nội bộ đã tài liệu hóa.
- Nếu hệ thống không thể reroute mục cũ, yêu cầu người gửi gửi lại.
- Kiểm tra yêu cầu mới đi vào đúng hàng chờ của người duyệt.
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Dùng bảng này để xử lý mơ hồ thường gặp mà không cần đoán.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Yêu cầu thiếu bối cảnh | A: Chính sách yêu cầu bối cảnh → từ chối kèm bình luận yêu cầu bổ sung. | B: Không bắt buộc → duyệt nếu ngày/loại nghỉ hợp lệ. |
| Xung đột coverage | A: Coverage là critical → từ chối hoặc đề xuất ngày khác kèm bình luận. | B: Coverage vẫn ổn → duyệt và ghi chú kỳ vọng coverage. |
| Người duyệt không thấy yêu cầu | A: Thấy trên web nhưng không thấy trên mobile → refresh/cập nhật app. | B: Không thấy ở đâu → lỗi routing/quyền; admin kiểm tra cấu hình. |
| Người duyệt đổi vai trò | A: Đã có người duyệt mới → cập nhật quyền và routing. | B: Chưa rõ người duyệt mới → admin chỉ định tạm thời theo chính sách. |
8) Lỗi thường gặp
Phê duyệt “tệ” thường là chậm, không nhất quán hoặc không rõ ràng. Sửa 3 điểm này là hệ thống sẽ đáng tin hơn hẳn.
- Duyệt mà không xem chi tiết: dễ gây vấn đề coverage và số dư.
- Từ chối không có bình luận: nhân viên không biết sửa gì để gửi lại.
- Tiêu chuẩn duyệt khác nhau giữa các quản lý: tài liệu hóa quy tắc đơn giản cho edge cases.
- Để Pending quá lâu: tạo hỗn loạn phút chót; đặt SLA phản hồi.
- Cho rằng là bug: phần lớn là do quyền/routing.
9) Guardrails: Nên/Không nên + vai trò + tích hợp
Phê duyệt phải công bằng, nhanh và giải thích được. Xem hệ thống như một hồ sơ có thể audit.
- Phản hồi trong khung thời gian đã định.
- Dùng bình luận ngắn, đúng sự thật.
- Escalate các case mơ hồ lên HR.
- Dùng phê duyệt để áp “luật bất thành văn”.
- Bỏ qua pattern bị từ chối lặp lại (hãy sửa chính sách/hướng dẫn).
- Duyệt trái policy và “sửa sau”.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Phê duyệt “tốt” nghĩa là mọi mục Pending đều có chủ sở hữu rõ ràng và kết quả dễ dự đoán. Hàng chờ không nên làm bạn bất ngờ.
Checklist
- Bạn truy cập được hàng chờ phê duyệt.
- Bạn biết quy tắc policy để duyệt.
- Bạn biết SLA phản hồi.
- Bạn biết cách thêm bình luận.
- Bạn biết đường escalations tới HR/admin.
- Quyết định được ghi lại (Approved/Denied).
- Nhân viên xem được kết quả.
- Bình luận giải thích khi cần.
- Không còn mục trùng lặp.
- Các lỗi routing được ghi lại để admin sửa.
Bài lab (10 phút)
- Mở hàng chờ phê duyệt và quét các mục Pending.
- Chọn 1 yêu cầu và mở chi tiết (không duyệt nếu không phải yêu cầu thật).
- Xác định: người gửi, ngày, loại, và trạng thái hiện tại.
- Viết thử 1 câu bình luận bạn sẽ để lại khi từ chối.
- Đóng và đảm bảo bạn quay lại hàng chờ nhanh.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Approvals and Workflows (trang chủ đề)
- Setting Up Approvals
- Approve Time Off
- Approving Time Off in the Mobile App
Tuyển dụng, Onboarding & Offboarding
- Tuyển dụng: quản lý vị trí tuyển, ứng viên và các giai đoạn (tính năng ATS tùy gói).
- Onboarding: thu thập thông tin nhân sự mới và hoàn tất nhiệm vụ/giấy tờ bắt buộc.
- Offboarding: theo dõi các bước khi nghỉ việc và đảm bảo hồ sơ luôn chính xác.
- Giữ pipeline sạch: giai đoạn nhất quán, có người phụ trách và ghi chú rõ.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Khu vực này bao trùm vòng đời từ mở vị trí tuyển đến onboarding người được nhận và cuối cùng là quản lý offboarding khi ai đó rời đi. Mục tiêu là theo dõi nhất quán và bàn giao rõ ràng giữa recruiter, hiring manager và HR.
- Ai: HR/recruiter, hiring manager, người phỏng vấn, admin.
- Khi nào: tạo vị trí tuyển, chuyển trạng thái ứng viên, gửi offer/gói onboarding.
- Ở đâu: trang chủ đề Hiring, Onboarding and Offboarding; trong sản phẩm thường nằm dưới các khu vực Hiring/People.
- Tab liên quan: Partner Integrations (đối tác ATS), Reporting (Hiring Reports), BambooHR for Employees (self-service cho nhân sự mới).
2) Mô hình tư duy + đối tượng/thuật ngữ chính
Hãy nghĩ theo pipeline: Vị trí tuyển (opening) chứa danh sách ứng viên; ứng viên di chuyển qua các trạng thái/giai đoạn; khi được nhận, các task onboarding thu thập dữ liệu và “chuyển” người đó thành hồ sơ nhân viên.
3) Vòng đời / trạng thái
Tuyển dụng là “máy trạng thái”: mỗi ứng viên phải có giai đoạn hiện tại và hành động tiếp theo. Onboarding là checklist: hoàn thành dần các nhiệm vụ cho đến khi hồ sơ nhân viên sẵn sàng.
- Ứng viên: Mới → Sàng lọc → Phỏng vấn → Offer → Nhận việc/Không chọn.
- Vị trí: Nháp → Đang tuyển → Đã lấp/Đóng.
- Onboarding: Gửi packet → Ứng viên nộp info → HR rà soát → Hồ sơ nhân viên hoàn tất.
- Offboarding: Khởi tạo → Hoàn thành nhiệm vụ → Thu hồi quyền truy cập (tùy quy trình) → Duy trì hồ sơ.
4) Các việc cốt lõi
Các việc “dễ bắt đầu” tập trung vào tính nhất quán và bàn giao sạch. Làm tốt các việc này thì pipeline sẽ đáng tin.
- Tạo/quản lý vị trí tuyển với chủ sở hữu rõ ràng và yêu cầu cụ thể.
- Thêm ứng viên và theo dõi liên lạc/ghi chú.
- Chuyển ứng viên qua các giai đoạn theo tiêu chí nhất quán.
- Gửi gói nhân sự mới và xác minh hoàn tất.
- Đóng vị trí đúng cách khi đã tuyển xong hoặc tạm dừng.
- Ghi nhận các bước offboarding để HR và quản lý không bỏ sót việc quan trọng.
5) Luồng chuẩn #1: Quản lý một ứng viên xuyên suốt pipeline
Luồng này giúp trạng thái ứng viên luôn chính xác và cả team nhìn thấy được. Mục tiêu là “một nguồn sự thật” cho việc ứng viên đang ở đâu.
- Mở vị trí tuyển và xem danh sách ứng viên.
- Thêm ứng viên (hoặc xem ứng viên mới) và kiểm tra thông tin liên hệ.
- Chuyển ứng viên sang giai đoạn phù hợp (vd: sàng lọc).
- Ghi chú trao đổi hoặc đính kèm tài liệu liên quan (CV, feedback) nếu được phép.
- Sắp xếp/ghi nhận tiến độ phỏng vấn theo quy trình team.
- Thăng giai đoạn sau mỗi điểm quyết định.
- Chốt kết quả: offer/nhận việc hoặc không chọn, kèm ghi chú ngắn nếu cần.
6) Luồng chuẩn #2: Gửi gói nhân sự mới và hoàn tất onboarding cơ bản
Dành cho HR/admin điều phối self-onboarding. Mục tiêu là thu thập thông tin chính xác trước ngày đầu tiên và giảm nhập liệu thủ công.
- Xác nhận ứng viên đã được đánh dấu hired (hoặc sẵn sàng onboarding).
- Khởi tạo quy trình new hire packet/self-onboarding (theo cấu hình).
- Gửi packet cho nhân sự mới với deadline rõ ràng.
- Theo dõi trạng thái hoàn tất và nhắc các mục còn thiếu.
- Rà soát thông tin đã nộp để đảm bảo chính xác (tên, địa chỉ, thông tin công việc).
- Hoàn tất tạo/kích hoạt hồ sơ nhân viên.
- Thông báo quản lý: các phần onboarding cơ bản đã xong (ngày bắt đầu, thông tin ngày đầu).
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Quyết định tuyển dụng nên “rõ ràng bằng hành động”. Dùng các nhánh dưới đây để chuẩn hóa bước tiếp theo.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Ứng viên tốt nhưng không hợp vị trí này | A: Có vị trí khác phù hợp → chuyển/liên kết sang vị trí đó. | B: Chưa có fit → đánh dấu không chọn kèm ghi chú ngắn. |
| Hiring manager cần thêm thông tin | A: Có giai đoạn phỏng vấn tiếp theo → chuyển stage và lên lịch. | B: Chưa có stage → tạo “bước tiếp theo” rõ trong ghi chú quy trình và giữ trạng thái nhất quán. |
| Nhân sự mới chưa hoàn tất packet | A: Vẫn còn thời gian → gửi nhắc. | B: Quá hạn → escalte tới HR/manager; quyết định lùi việc chuẩn bị ngày đầu hoặc thu thập thủ công. |
| Cần tạm dừng tuyển | A: Sẽ tuyển lại sau → giữ opening mở nhưng ghi rõ đang pause và dừng chuyển stage. | B: Hủy vị trí → đóng opening và cập nhật trạng thái ứng viên phù hợp. |
8) Lỗi thường gặp
Dữ liệu ATS sẽ vô dụng nếu stage, người phụ trách và ghi chú thiếu nhất quán. Tránh các lỗi này để báo cáo và phối hợp luôn đáng tin.
- Bỏ qua cập nhật stage: pipeline “cũ”; bắt buộc cập nhật sau mỗi quyết định.
- Không có chủ sở hữu: gán recruiter/manager chịu trách nhiệm cho từng opening.
- Quá nhiều stage tùy biến: làm báo cáo rối; giữ stage ít nhưng có ý nghĩa.
- Ghi chú không có cấu trúc: viết ngắn, đúng sự thật, kèm mốc thời gian.
- Không đóng opening: báo cáo bị phồng và gây nhầm lẫn.
9) Guardrails: Nên/Không nên + vai trò + tích hợp
Workflow tuyển dụng chạm tới dữ liệu nhạy cảm của ứng viên. Hãy dùng phân quyền theo vai trò và giữ quy trình nhất quán giữa các team.
- Giới hạn quyền truy cập dữ liệu ứng viên theo vai trò liên quan.
- Chuẩn hóa định nghĩa từng stage.
- Dùng tích hợp hợp lý (đối tác ATS) nếu tổ chức bạn có dùng.
- Lưu thông tin nhạy cảm vào ghi chú tự do nếu không cần.
- Đổi quy trình giữa chừng mà không ghi lại.
- Để “pipeline bóng” nằm ngoài BambooHR.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Hệ thống tuyển dụng “tốt” là khi ai cũng trả lời được: đang tuyển ai, ứng viên đang ở bước nào, và bước tiếp theo là gì—không phải lục email.
Checklist
- Opening có owner và trạng thái (open/closed).
- Stage được định nghĩa và team hiểu giống nhau.
- Thống nhất cách liên lạc ứng viên.
- Quy trình new hire packet đã cấu hình (nếu dùng).
- Nhu cầu báo cáo đã rõ (time-to-fill, pipeline).
- Mọi ứng viên có stage hiện tại.
- Ứng viên đang active có “next action”.
- Hire được chuyển thành hồ sơ nhân viên đúng cách.
- Opening được đóng khi filled/canceled.
- Ghi chú ngắn gọn và đúng sự thật.
Bài lab (10–15 phút)
- Mở 1 job opening và liệt kê các stage bạn thấy.
- Chọn 1 ứng viên và xác nhận stage hiện tại + hoạt động gần nhất.
- Viết thử 1 ghi chú “next action” sau cuộc gọi screening.
- Tìm nơi hiển thị trạng thái new hire packet (nếu tổ chức bạn dùng).
- Xác định Hiring reports nằm ở đâu trong Reporting.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Hiring, Onboarding and Offboarding (trang chủ đề)
- Hiring in BambooHR (trang chủ đề)
- Managing Job Openings and Candidates
- A Recruiter’s Guide to BambooHR’s Applicant Tracking System
- Hiring, Onboarding and Offboarding Video Tutorials
Bảng lương (Payroll) của BambooHR
- Admin payroll chạy các chu kỳ trả lương và xử lý chạy ngoài chu kỳ khi cần.
- Nhân viên có thể xem phiếu lương/W-2 và cập nhật một số thông tin (tùy cấu hình).
- Thời điểm rất quan trọng: cutoff và deadline quyết định độ chính xác.
- Báo cáo có các report riêng cho payroll khi được bật.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
BambooHR Payroll tập trung quy trình xử lý trả lương (nơi có hỗ trợ), kết nối dữ liệu nhân viên, chấm công/nghỉ phép (tùy cấu hình), và báo cáo payroll. Mục tiêu là trả lương chính xác, đúng hạn, có audit trail rõ ràng, đồng thời hỗ trợ self-service cho nhân viên với các tài liệu lương.
- Ai: payroll admin, HR, finance; nhân viên (xem thông tin lương) nếu được bật.
- Khi nào: mỗi chu kỳ payroll, điều chỉnh ngoài chu kỳ, mùa biểu mẫu thuế.
- Ở đâu: trang chủ đề BambooHR Payroll; có chủ đề Getting Started with Payroll để onboarding.
- Tab liên quan: Reporting (Payroll Reports), BambooHR for Employees, BambooHR Mobile App.
2) Mô hình tư duy + đối tượng/thuật ngữ chính
Payroll chạy theo chu kỳ: gom đầu vào → rà soát → submit/xử lý → phân phối kết quả → xử lý ngoại lệ. Độ chính xác phụ thuộc vào dữ liệu nhân viên nhất quán và kỷ luật deadline.
3) Vòng đời / trạng thái
Một lần chạy payroll thường đi qua các bước khá cố định. Biết bạn đang ở “pha” nào giúp ưu tiên sửa cái gì và sửa khi nào.
- Trước khi xử lý: gom thời gian/giờ công, cập nhật, khấu trừ.
- Rà soát: kiểm tổng, ngoại lệ, thiếu thông tin.
- Submit/xử lý: chốt kỳ trước deadline.
- Sau khi xử lý: phiếu lương sẵn sàng; thuế/kê khai theo dịch vụ.
- Điều chỉnh: chạy off-cycle hoặc chỉnh sửa khi cần.
4) Các việc cốt lõi
Với người mới, hãy tập trung vào các hành động lặp lại giúp payroll trơn tru và dễ dự đoán.
- Chuẩn bị trước kỳ lương: xác nhận thay đổi thông tin nhân viên đã cập nhật.
- Chạy chu kỳ payroll chuẩn và kiểm tra kết quả.
- Tạo payroll ngoài chu kỳ khi cần sửa sai hoặc trả thưởng.
- Hỗ trợ nhân viên: xem phiếu lương, câu hỏi về cách nhận W-2.
- Dùng báo cáo payroll để đối soát tổng và phát hiện bất thường.
5) Luồng chuẩn #1: Chạy một chu kỳ payroll tiêu chuẩn
Dành cho payroll admin. Mục tiêu là submit payroll đúng hạn với đầu vào đúng và ít ngoại lệ.
- Xác nhận lịch payroll và deadline xử lý của kỳ này.
- Rà soát các thay đổi nhân sự từ kỳ trước (nhân viên mới, nghỉ việc, đổi lương).
- Xác minh đầu vào giờ công/chấm công (nếu có tích hợp trong cấu hình của bạn).
- Rà soát thay đổi khấu trừ/withholding (nếu có trong BambooHR Payroll).
- Chạy bước preview/review và quét các ngoại lệ.
- Giải quyết ngoại lệ (thiếu info, tổng bất thường) trước khi submit.
- Submit/xử lý payroll trước deadline.
- Xác minh phiếu lương/kết quả sẵn sàng theo quy trình của bạn.
6) Luồng chuẩn #2: Chạy payroll ngoài chu kỳ (off-cycle)
Off-cycle dùng để sửa sai hoặc trả khoản một lần. Mục tiêu là chạy bổ sung “sạch” mà không làm lệch chu kỳ chính.
- Xác định lý do và phạm vi (ai cần trả ngoài chu kỳ và vì sao).
- Xác nhận khoản trả có ảnh hưởng thuế/withholding không (theo chính sách payroll của bạn).
- Tạo lần chạy off-cycle trong BambooHR Payroll.
- Nhập hoặc xác minh số tiền/giờ cho các nhân viên bị ảnh hưởng.
- Rà soát tổng và đối chiếu với hồ sơ phê duyệt.
- Xử lý lần chạy off-cycle.
- Xác nhận nhân viên xem được record trả lương như mong đợi.
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Quyết định payroll thường phụ thuộc thời điểm và ràng buộc tuân thủ. Dùng các nhánh dưới đây để chọn hướng đúng.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Lỡ deadline xử lý payroll | A: Vẫn trong “cửa sổ ân hạn” → submit ngay và báo stakeholders. | B: Ngoài cửa sổ → lên lịch off-cycle hoặc sửa ở kỳ sau; làm theo policy payroll đã ghi nhận. |
| Thiếu giờ công của một nhân viên | A: Chấm công tích hợp → sửa timesheet/phê duyệt trước. | B: Không tích hợp → thu thập giờ đã được duyệt bên ngoài và nhập theo quy trình payroll. |
| Nhân viên không xem được phiếu lương | A: Đã bật quyền truy cập → kiểm role permission và đúng tài khoản nhân viên. | B: Chưa bật → hướng nhân viên theo luồng hỗ trợ HR/payroll của công ty. |
| Cần chỉnh sửa | A: Nhỏ và có thể chờ → chỉnh ở kỳ sau theo policy. | B: Gấp → chạy off-cycle payroll. |
8) Lỗi thường gặp
Sự cố payroll thường do vội sát deadline hoặc bỏ sót thay đổi “upstream”. Dùng checklist review có cấu trúc để giảm rủi ro.
- Phớt lờ cutoff: đặt nhắc lịch và bắt đầu rà soát sớm.
- Không đối soát thay đổi nhân sự: nhân viên mới/nghỉ việc có thể làm tổng biến động mạnh.
- Xử lý trước khi giờ công được duyệt: đảm bảo đầu vào đã chốt.
- Bỏ qua bước review ngoại lệ: tổng bất thường thường báo hiệu thiếu thông tin.
- Giao tiếp kém: cần hướng dẫn rõ cho nhân viên về xem phiếu lương/W-2.
9) Guardrails: Nên/Không nên + vai trò + tích hợp
Payroll là dữ liệu nhạy cảm. Siết quyền truy cập, đảm bảo thay đổi có thể audit và giữ quy trình nhất quán qua các kỳ.
- Giới hạn quyền admin cho đúng vai trò payroll.
- Ghi nhận phê duyệt cho các lần chạy off-cycle.
- Dùng payroll reports để đối soát.
- Bulk change sát giờ mà không review.
- Lưu chi tiết nhạy cảm trong ghi chú tự do.
- Cho rằng “ai cũng hiểu policy” — hãy viết ra.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Quy trình payroll tốt là “nhàm chán”: timeline dự đoán được, ít ngoại lệ, nhân viên truy cập tài liệu lương rõ ràng, và đối soát sạch.
Checklist
- Biết deadline payroll.
- Đã review thay đổi nhân viên.
- Giờ công đã chốt (nếu áp dụng).
- Tiêu chí ngoại lệ rõ.
- Hiểu policy off-cycle.
- Payroll xử lý thành công.
- Phiếu lương sẵn sàng (nếu bật).
- Tổng được đối soát đúng kỳ vọng.
- Ngoại lệ được log và xử lý.
- Đã thông báo nếu có thay đổi ảnh hưởng.
Bài lab (10–15 phút)
- Mở lịch payroll và ghi lại deadline gần nhất.
- Tìm nơi review các thay đổi nhân sự ảnh hưởng payroll.
- Xác định vị trí tạo off-cycle payroll (không chạy nếu không cần).
- Tìm payroll reports trong Reporting và chọn 1 report để đối soát.
- Xác nhận nơi nhân viên xem phiếu lương/W-2 (nếu bật).
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- BambooHR Payroll (trang chủ đề)
- Getting Started with Payroll (trang chủ đề)
- Create an Off-Cycle Payroll
- Missed Payroll Processing Deadline
- Payroll Tax Services
- BambooHR Payroll Video Tutorials
- BambooHR Payroll for Employees (trang chủ đề)
Báo cáo (Reporting)
- Báo cáo gồm báo cáo chung và báo cáo theo module (tuyển dụng, nghỉ phép, payroll).
- Dashboard & Analytics có thể có tùy theo cấu hình/gói của bạn.
- Dùng danh sách Yêu thích/Gần đây để tăng tốc các tác vụ báo cáo lặp lại.
- Báo cáo tốt bắt đầu từ dữ liệu sạch và trường dữ liệu nhất quán.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Reporting giúp bạn biến dữ liệu HR thành quyết định: headcount, turnover, mức sử dụng nghỉ phép, pipeline tuyển dụng, và tổng payroll (khi được bật). Mục tiêu là tạo báo cáo lặp lại được và lãnh đạo tin dùng—không phải tự làm bảng tính thủ công.
- Ai: HR, quản lý, finance/ops (tùy quyền).
- Khi nào: review vận hành hàng tuần, báo cáo lãnh đạo hàng tháng, audit.
- Ở đâu: trang chủ đề Reporting; gồm các khu như Dashboards & Analytics, danh sách Gần đây/Yêu thích, và các nhóm báo cáo chuyên biệt.
- Tab liên quan: Time Off, Hiring, BambooHR Payroll.
2) Mô hình tư duy + đối tượng/thuật ngữ chính
Report là “lát cắt” từ dữ liệu nhân viên/ứng viên/thời gian. Cách làm tốt nhất: bắt đầu từ câu hỏi → chọn loại report → lọc → kiểm chứng → chia sẻ.
3) Vòng đời / trạng thái
Reporting mang tính lặp: tạo một lần, kiểm chứng, rồi tái sử dụng. Hệ thống báo cáo “trưởng thành” dựa trên định nghĩa ổn định và nhịp chạy đều.
- Bản nháp: bố cục report ban đầu và chọn field.
- Đã kiểm chứng: số liệu được đối chiếu với tổng đã biết hoặc màn hình nguồn.
- Vận hành: tái dùng theo lịch; được lưu/đánh dấu yêu thích.
- Không còn dùng: bị thay thế khi định nghĩa hoặc field đổi.
4) Các việc cốt lõi
Với người mới, ưu tiên độ tin cậy và khả năng lặp lại — không chạy theo metric “cho đẹp”.
- Tìm đúng nhóm báo cáo cho câu hỏi (thông tin nhân viên, tuyển dụng, nghỉ phép, payroll).
- Áp dụng filter (khoảng ngày, phòng ban, trạng thái) một cách nhất quán.
- Lưu Yêu thích cho các cập nhật định kỳ cho stakeholders.
- Dùng dashboard/analytics để chụp nhanh KPI cho lãnh đạo (nếu có).
- Kiểm chứng output với nguồn đã biết trước khi chia sẻ rộng.
5) Luồng chuẩn #1: Tạo báo cáo headcount có thể tái dùng
Mục tiêu là report bạn có thể chạy lại mỗi tháng mà không phải làm lại, hiển thị headcount hiện tại theo phòng ban/địa điểm (tùy công ty bạn theo dõi).
- Vào Reporting và chọn nhóm báo cáo thông tin nhân viên.
- Chọn một report headcount dạng chuẩn (hoặc tạo custom report đơn giản nếu có).
- Thêm field: trạng thái nhân viên, phòng ban, địa điểm, ngày vào làm (khi cần).
- Lọc theo nhân viên Active (hoặc định nghĩa headcount của tổ chức bạn).
- Sắp xếp/nhóm theo phòng ban và kiểm tổng.
- Lưu report và thêm vào Favorites.
- Tháng sau chạy lại với cùng filter và so sánh thay đổi.
6) Luồng chuẩn #2: Trả lời câu hỏi về sử dụng nghỉ phép
Luồng này giúp trả lời nhanh kiểu “Quý trước dùng bao nhiêu PTO?”. Mục tiêu là một report nghỉ phép đã lọc đúng và có thể “bảo vệ” được.
- Mở Reporting và chọn Time Off Reports.
- Chọn report liệt kê request/usage (tùy cách công ty bạn theo dõi).
- Đặt khoảng ngày (vd: quý trước).
- Lọc theo loại nghỉ (chỉ PTO) nếu cần.
- Lọc theo trạng thái nhân viên/phòng ban nếu liên quan.
- Kiểm chứng bằng cách sample vài nhân viên trong lịch sử nghỉ phép.
- Export/chia sẻ theo chính sách chia sẻ dữ liệu của tổ chức.
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Sai số báo cáo thường do định nghĩa lệch nhau (trạng thái, ngày, phạm vi). Dùng các nhánh này để giữ nhất quán.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Định nghĩa headcount không rõ | A: Lãnh đạo định nghĩa “headcount = active” → lọc Active. | B: Bao gồm trạng thái khác → ghi rõ quy tắc trạng thái và áp dụng nhất quán. |
| Số liệu report không khớp kỳ vọng | A: Filter quá phức tạp → đơn giản hoá và kiểm từng filter một. | B: Vấn đề chất lượng dữ liệu → audit field nguồn và sửa dữ liệu upstream. |
| Cần biểu đồ cho lãnh đạo | A: Có Dashboards & Analytics → dùng để chụp KPI nhanh. | B: Không có → export và trình bày cẩn thận kèm định nghĩa. |
| Chia sẻ dữ liệu nhạy cảm | A: Người nhận có quyền → chia sẻ đúng policy. | B: Người nhận không có quyền → tổng hợp/ẩn danh hoặc từ chối. |
8) Lỗi thường gặp
Tránh các lỗi này là báo cáo sẽ “được tin” nhanh.
- Không ghi lại filter: sau này không tái tạo được kết quả.
- Trộn trạng thái: active vs inactive làm tổng thay đổi mạnh.
- Dùng sai trường ngày: ngày vào làm vs ngày hiệu lực vs ngày request.
- Chia sẻ quá tay field nhạy cảm: vi phạm kỳ vọng truy cập nội bộ.
- Không kiểm chứng: luôn spot-check với hồ sơ đã biết.
9) Guardrails: Nên/Không nên + quyền
Reporting là khu vực phụ thuộc quyền rất nhiều. Giữ phạm vi report gọn và định nghĩa ổn định để tránh nhầm và rủi ro.
- Định nghĩa metric rõ và giữ ổn định.
- Lưu và favorite các report đã kiểm chứng.
- Dùng view tổng hợp khi chia sẻ rộng.
- Đổi filter rồi vẫn dùng cùng tên report.
- Export dữ liệu nhạy cảm khi không có mục đích rõ.
- Dựa vào một report duy nhất mà không kiểm chứng.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Báo cáo tốt nghĩa là người khác có thể chạy lại report của bạn và ra cùng kết quả vì bạn đã ghi rõ phạm vi và filter.
Checklist
- Câu hỏi được nêu rõ.
- Phạm vi trạng thái xác định (active/inactive).
- Khoảng ngày xác định.
- Field cần dùng được xác định.
- Đã cân nhắc quyền của người nhận.
- Đã ghi lại filter.
- Đã spot-check.
- Đã lưu/favorite nếu chạy định kỳ.
- Export/chia sẻ đúng cách.
- Đã xác định nhịp chạy lần sau.
Bài lab (10 phút)
- Mở Reporting và tìm nhóm Time Off Reports và Hiring Reports.
- Chạy một report chuẩn và ghi lại filter mặc định.
- Đổi một filter (khoảng ngày) và quan sát tác động.
- Lưu report vào Favorites (nếu được) với tên có kèm phạm vi (vd: chỉ Active).
- Chạy lại và xác nhận kết quả giữ nguyên với cùng filter.
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Reporting (topic hub)
- General Reporting
- Recent and Favorite Reports
- Dashboards & Analytics
- Time Off Reports
- Hiring Reports
- BambooHR Payroll Reports (nếu bật)
- Employee Information Reports
Tích hợp đối tác (Partner Integrations)
- Tích hợp kết nối BambooHR với ATS, payroll, phúc lợi và các công cụ đối tác khác.
- Chọn tích hợp dựa trên luồng cốt lõi (tuyển dụng → HRIS → payroll).
- Xác định quyền sở hữu dữ liệu: hệ thống nào là “nguồn sự thật” cho từng trường.
- Test bằng một nhóm pilot nhỏ trước khi rollout rộng.
1) Mục đích, dành cho ai và tìm ở đâu
Partner Integrations giúp bạn kết nối BambooHR với các hệ thống khác mà bạn đang dùng, giảm nhập liệu trùng lặp và giữ quy trình nhất quán. Mục tiêu là luồng dữ liệu sạch: đúng thông tin đi đến đúng công cụ vào đúng thời điểm.
- Ai: admin, HR ops, IT, chủ sở hữu payroll/phúc lợi.
- Khi nào: triển khai công cụ mới, scale quy trình, giảm thao tác thủ công.
- Ở đâu: trang chủ đề Partner Integrations và các listing trên marketplace của BambooHR.
- Tab liên quan: Hiring, Payroll, Reporting (để kiểm chứng), Approvals (quyền sở hữu quy trình).
2) Mô hình tư duy + thuật ngữ chính
Tích hợp thường là đồng bộ dữ liệu (data sync) hoặc trigger luồng công việc. Khái niệm quan trọng nhất: “nguồn sự thật”. Hãy quyết định hệ thống nào sở hữu mỗi phần dữ liệu để tránh sửa qua sửa lại giữa 2 nơi.
3) Vòng đời / trạng thái
Tích hợp là một vòng đời: đánh giá → cấu hình → test → ra mắt → giám sát. Lỗi thường đến từ bỏ qua bước test hoặc không rõ ai chịu trách nhiệm.
- Đã đánh giá: chọn tích hợp và chốt yêu cầu.
- Đã cấu hình: thiết lập credential, mapping và quy tắc.
- Đã test: kiểm chứng dữ liệu pilot và các edge case.
- Đang chạy: dữ liệu thật được đồng bộ; có monitoring.
- Bảo trì: cập nhật khi field/role/API đối tác thay đổi.
4) Các việc cốt lõi
Hầu hết tổ chức chỉ cần một số ít “job” tích hợp. Tập trung vào các việc này để ra giá trị nhanh.
- Chọn đúng nhóm tích hợp (ATS, payroll, benefits, v.v.).
- Định nghĩa quy tắc nguồn sự thật và quyền sở hữu field.
- Cấu hình mapping và permissions cho tích hợp.
- Test bằng một tập nhỏ nhân viên/ứng viên.
- Giám sát và audit đồng bộ bằng report + spot-check.
5) Luồng chuẩn #1: Đánh giá và chọn một tích hợp
Luồng này giúp tránh “tool sprawl” và đồng bộ hỏng. Mục tiêu là có business case rõ ràng và lựa chọn tích hợp đã được thẩm định.
- Viết mục tiêu workflow (vd: ‘ATS → BambooHR employee record’).
- Liệt kê các field bắt buộc phải sync (tên, ngày bắt đầu, phòng ban, v.v.).
- Quyết định nguồn sự thật cho từng field.
- Xem các lựa chọn đối tác trong marketplace/trang category của BambooHR.
- Kiểm tra yêu cầu gói/module (vd: hiring, payroll).
- Chốt yêu cầu bảo mật (phạm vi truy cập, vai trò admin, kỳ vọng audit).
- Chọn 1 tích hợp và xác định nhóm pilot.
6) Luồng chuẩn #2: Cấu hình và kiểm chứng pilot sync
Luồng này dành cho admin/IT. Mục tiêu là đồng bộ đã được kiểm chứng và không “ghi đè” dữ liệu quan trọng ngoài ý muốn.
- Thiết lập credential/kết nối theo hướng dẫn của đối tác.
- Map field và xác định hướng sync (một chiều vs hai chiều).
- Giới hạn phạm vi trong nhóm pilot (một tập nhỏ user/record).
- Chạy sync lần đầu và chụp ảnh before/after.
- Kiểm chứng các field quan trọng trong BambooHR và công cụ đối tác.
- Test một edge case (đổi tên, đổi phòng ban, nghỉ việc) nếu tích hợp hỗ trợ.
- Ghi lại kết quả và chỉnh mapping/quy tắc khi cần.
- Mở rộng rollout chỉ sau khi đã validate.
7) Điểm quyết định (bảng A/B)
Các lựa chọn này quyết định tích hợp giúp bạn hay tạo thêm việc dọn dữ liệu về sau.
| Tình huống | Nếu A… | Nếu B… |
|---|---|---|
| Hai hệ thống đều có thể sửa cùng một field | A: Phải có một hệ thống “thắng” → áp nguồn sự thật và khóa nơi còn lại. | B: Cần sửa hai chiều → đặt quy tắc xung đột và audit thường xuyên. |
| Cần tích hợp tuyển dụng | A: Dùng BambooHR Hiring → tích hợp nơi tạo thêm giá trị (job boards, v.v.). | B: Dùng ATS ngoài → đảm bảo handoff ứng viên → nhân viên sạch. |
| Phát sinh lỗi sync | A: Phạm vi nhỏ → tạm dừng rollout và sửa mapping. | B: Đã rollout rộng → ưu tiên xử lý field quan trọng và truyền thông rõ. |
| Lo ngại bảo mật | A: Áp least privilege → thu hẹp scope và role admin. | B: Buộc phải quyền rộng → tài liệu hóa rủi ro và thêm cơ chế giám sát. |
8) Lỗi thường gặp
Lỗi tích hợp có thể làm “hỏng dữ liệu” âm thầm. Đây là các nguyên nhân gốc phổ biến nhất.
- Không chốt nguồn sự thật: dẫn đến ping-pong field và bị ghi đè.
- Bỏ qua pilot test: lỗi chạm toàn bộ nhân viên ngay lập tức.
- Map quá nhiều field: chỉ sync thứ bạn cần để giảm bề mặt rủi ro.
- Không monitoring: lỗi không ai biết đến khi payroll/reporting vỡ.
- Không rõ chủ sở hữu: không ai chịu trách nhiệm khi dữ liệu lệch.
9) Guardrails: Nên/Không nên + vai trò
Hãy coi tích hợp như hệ thống production. Giữ vai trò chặt và kiểm soát thay đổi.
- Dùng tài khoản admin theo nguyên tắc least-privilege.
- Tài liệu hóa mapping và người chịu trách nhiệm.
- Kiểm chứng bằng spot-check trong Reporting.
- Rollout khi chưa có kế hoạch rollback.
- Để 2 công cụ cùng sở hữu một field quan trọng.
- Phớt lờ lỗi đồng bộ.
10) Bằng chứng & thực hành + link tài liệu chính thức
Tích hợp “khỏe” là tích hợp bạn có thể tin: mapping gọn, ổn định, có owner rõ, và kiểm chứng định kỳ.
Checklist
- Mục tiêu workflow rõ.
- Danh sách field đã có.
- Quy tắc nguồn sự thật đã chốt.
- Nhóm pilot đã chọn.
- Scope bảo mật đã rà soát.
- Pilot sync đã validate.
- Đã test edge case.
- Mapping đã tài liệu hóa.
- Đã có lịch monitoring.
- Đã chỉ định owner bảo trì.
Bài lab (10–15 phút)
- Mở Partner Integrations và chọn 1 category mà tổ chức bạn quan tâm (ATS, payroll, benefits).
- Ghi ra 5 field bạn muốn sync và ai nên sở hữu từng field.
- Mở 1 listing tích hợp và ghi chú các prerequisite (module/gói).
- Phác thảo pilot: 10 nhân viên, 1 tuần, validate mỗi tuần bằng 1 report.
- Xác định report bạn sẽ dùng để kiểm chứng sync (vd: employee information report).
Link tài liệu chính thức (tên chủ đề để tìm trong app)
- Partner Integrations (topic hub)
- Hiring and Onboarding (integrations category)
- Applicant Tracking Systems (integrations category)
- BambooHR Marketplace Partner listings (by category)